Nếu bạn nhận được câu trả lời của chuyên gia và nhận thấy câu trả lời giúp giải đáp đúng câu hỏi của bạn, hãy click chọn "Chấp nhận câu trả lời này" trong câu trả lời để thể hiện sự cảm ơn với chuyên gia.
Mình có mua máy bi vibrut của Nguyễn Hoàng. Mình thấy tài liệu có ghi là main 845 nhưng ko biết loại nàovà có thể hỗ trợ card màn hình là bao nhiêu? Mong được sự giúp đỡ của các chuyên gia vi tính sớm!
Bạn có thể nói rõ main đó là gì không, còn đời 845 thì thông thường sẽ hỗ trợ cắm card hình chuẩn AGP 8x. Dung lượng từ 128-512Mb. Nếu bạn không biết main gì bạn hãy vào start/run bạn gõ dxdiag và ấn enter. Bạn sẽ thấy các thông số của Mainboard, chip+ tốc độ, loại ram+dung lượng của nó và bạn bấm tiếp sang tab Display bạn sẽ thấy tên chipset card hình của bạn. Chúc thành công!
toàn trả lời lăng nhăng, main 845 thì lấy đâu ra agp 8x, chỉ toàn 4x là nhiều,card agp thì cũng chủ yếu 256 Mb là cao rồi, cực kỳ hiếm mới có con 512 ( 6800ultra extreme cũng chỉ có 1 đại diện)
main này có khe agp để nâng cấp nhưng khá kén card, cần chú ý khi mua, không thì về không tương thích đâu
nhung co mot so main do cac nha san xuat co the khac voi mot so main 845 chang han may minh chay duoc ram 333 nhugn co the chay 400
------- Bổ sung: day la thong so may
General Information :
Manufacturer : Unspecified
Product : i845G-W83627
Version : Unspecified
Serial Number : Unspecified
Support MP : Yes, 1 CPU(s)
Version MPS : 1.4
Chassis Information :
Manufacturer : Unspecified
Type : Desktop
Version : Unspecified
Serial Number : Unspecified
Asset : Unspecified
Sensor Information :
Hardware Monitoring : Winbond W83627HF
On-Board Device Information :
Embedded Controller : No
Slots Information :
Slot PCI : Available (32-bit) 5.0v
Slot PCI : In Use (32-bit) 5.0v
Slot PCI : Available (32-bit) 5.0v
Slot PCI : Available (32-bit) 5.0v
Slot AGP : Available (32-bit) 5.0v
External Connectors :
Serial 16450 Compatible : DB-9 male
Serial 16450 Compatible : DB-9 male
Parallel ECP/EPP : DB25 female
Keyboard : PS/2
Mouse : PS/2
Internal Connectors :
PRIMARY IDE : On Board IDE
SECONDARY IDE : On Board IDE
FDD : On Board Floppy
COM1 : 9 Pin Dual Inline (pin 10 cut)
COM2 : 9 Pin Dual Inline (pin 10 cut)
LPT1 : DB25 female
Keyboard : PS/2
PS/2 Mouse : PS/2
------- Bổ sung: Bus Information :
Number of AGP connectors : 1
Bus Information :
Device : RT8139 (A/B/C/810x/813x/C+) Fast Ethernet Adapter
Device : Motorola SM56 Speakerphone Modem
------- Bổ sung: General Information :
Manufacturer : Phoenix Technologies, LTD
Version : 6.00 PG
Date : 10/13/2004 (mm/dd/yyyy)
Address : 0x0 on 256 KB
Copyright : Copyright (C) 2003, Phoenix Technologies, LTD
Motherboard ID : 10/13/2004-i845G-W83627-6A69VRMBC-00
OEM Signature : Intel,845GL/GV -005
DMI Version : 2.2
Characteristics :
Flashable : Yes
Socketed : Yes
Functionality :
APM : Yes
ACPI : Yes
ESCD : Yes
PnP : Yes
PCI : Yes
ISA : Yes
AGP : Yes
USB : Yes
PCMCIA : No
Smart Battery : No
Boot Information :
Selectable Boot : Yes
CD-ROM Boot : Yes
PC Card (PCMCIA) Boot : No
I20 Boot : No
LS-120 Boot : Yes
1394 Boot : No
ATAPI ZIP Boot : Yes
------- Bổ sung: vay co the chay duco 8x noi ko minh ko thay no ghi 4x chi agp thoi
mong duoc su tu van giup do cua cac thanh vien